êm đềm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yên tĩnh và dịu dàng: Trạng thái thanh bình, nhẹ nhàng, không có sự ồn ào, xáo trộn hay căng thẳng.
- Nhẹ nhàng, ngọt ngào: Thường dùng để miêu tả cảm xúc, kỷ niệm hoặc không khí mang lại cảm giác dễ chịu, yên ả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc sống ở vùng quê thật êm đềm. (Cuộc sống ở vùng quê thật yên tĩnh và dịu dàng.)
- Họ có một cuộc hôn nhân êm đềm suốt mấy chục năm. (Họ có một cuộc hôn nhân yên ả, hạnh phúc suốt mấy chục năm.)
- Kỷ niệm êm đềm thuở ấu thơ. (Kỷ niệm ngọt ngào, yên bình thuở nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"êm đềm trướng rủ màn che": Thành ngữ/câu thơ cổ, vẽ nên khung cảnh yên tĩnh, kín đáo, thanh bình.
- Cảnh vật nơi đây gợi nhớ đến câu "êm đềm trướng rủ màn che". (Cảnh vật nơi đây gợi nhớ đến sự yên tĩnh, kín đáo.)
Dùng trong văn chương: Từ thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để tả cảnh, tả tình một cách thi vị, gợi cảm.
- Dòng sông chảy êm đềm trong buổi chiều tà. (Dòng sông chảy một cách lặng lẽ, hiền hòa trong buổi chiều tà.)
Biến thể và từ gần giống
- Êm ái (tính từ): Ấm áp và dễ chịu, thường chỉ cảm giác về vật chất (giấc ngủ, áo quần) hoặc tinh thần (lời nói).
- Giọng nói êm ái. (Giọng nói nhẹ nhàng, dễ nghe.)
- Êm dịu (tính từ): Nhẹ nhàng và làm dịu đi, thường dùng cho âm thanh, ánh sáng hoặc tính cách.
- Ánh đèn êm dịu. (Ánh đèn có ánh sáng nhẹ nhàng.)
- Thanh bình (tính từ): Yên ổn, không có loạn lạc, chiến tranh.
- Một buổi sáng thanh bình. (Một buổi sáng yên tĩnh và bình yên.)
Từ đồng nghĩa
- Lặng lẽ: Yên tĩnh, không có tiếng động.
- Hiền hòa: Tính cách hoặc dòng chảy ôn hòa, nhẹ nhàng.
- Bình yên: Trạng thái yên ổn, không có sóng gió.
Từ trái nghĩa
- Ồn ào: Có nhiều tiếng động lớn, náo nhiệt.
- Sóng gió: Có nhiều biến cố, khó khăn, trắc trở (dùng cho cuộc sống, số phận).
- Gập ghềnh: Không bằng phẳng, nhiều trở ngại (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Phẳng lặng êm đềm: Cuộc sống hoặc sự việc diễn ra một cách suôn sẻ, không có gì xáo trộn.
- Mong cho đời con được phẳng lặng êm đềm. (Mong cho cuộc đời con được suôn sẻ, bình yên.)
- Sống một cuộc đời êm đềm: Sống một cuộc sống bình lặng, không bon chen, xô bồ.
- Cụ già ấy chỉ muốn sống một cuộc đời êm đềm bên con cháu. (Cụ già ấy chỉ muốn sống một cuộc sống bình lặng bên con cháu.)
- t. Yên tĩnh và dịu dàng: Êm đềm trướng rủ màn che (K).